Đệm ngồi được lựa chọn theo kiểu ghế, kích thước mặt ngồi, tư thế sử dụng và không gian bố trí để xác định phù hợp về kích thước, độ dày, cấu tạo ruột và vật liệu bọc. Nội dung tại demngoi.com®.vn tập trung chuyên sâu về đệm ngồi, giúp người dùng tham khảo và lựa chọn các dòng đệm ngồi ghế gỗ, đệm ghế sofa, đệm ghế bàn ăn, đệm ghế băng dài, đệm ngồi bệt, đệm ngồi thiền và đệm ghế ngoài trời. Các dòng đệm được phân loại theo kiểu vuông, tròn, chữ nhật, bo góc và băng dài, đồng thời hệ thống theo kích thước, độ dày, ruột đệm, chất liệu bọc, kiểu ghế và môi trường sử dụng, giúp người dùng dễ lựa chọn sản phẩm phù hợp. Tham khảo đầy đủ các dòng sản phẩm, kích thước, độ dày và vật liệu tại Đệm Ngồi tại Nệm Ngồi® – Nemngoi.com , website chính của hệ thống Nệm Ngồi®. Vui lòng kết bạn Zalo và gửi nhu cầu để được tư vấn kiểu đệm, kích thước, độ dày và vật liệu phù hợp.
Chọn đệm ngồi không nên bắt đầu từ mẫu mã mà từ chính chiếc ghế và nhu cầu sử dụng. Cần xác định kiểu mặt ghế, kích thước thực tế, chiều cao chỗ ngồi, vị trí trong nhà hay ngoài trời và số lượng cần dùng trước khi chọn độ dày, ruột đệm, vật liệu bọc và cách chia tấm. Ghế bàn ăn thường cần giữ chiều cao ngồi hợp lý; sofa gỗ cần cân đối độ sâu và độ dày; ghế băng dài phải tính vị trí chia tấm; đệm thiền liên quan đến tư thế ngồi; còn ghế ngoài trời cần ưu tiên cấu tạo phù hợp với độ ẩm và khả năng thoát nước.
Xác định mặt ghế vuông, tròn, chữ nhật, bo góc, cong hay băng dài. Với ghế có hình dáng đặc biệt, nên kèm ảnh để nhận diện đúng biên dạng.
Đo ngang × sâu theo mặt ghế hoặc phần lọt lòng thực tế. Ghế bo cong nên đo thêm các cạnh và vị trí thay đổi đường cong.
Có thể tham khảo bàn ăn 3–5 cm, phòng khách 5–7 cm, sofa gỗ 7–10 cm, sau đó điều chỉnh theo chiều cao và độ sâu ghế.
Các cấu hình có thể gồm DR40 + FR, DR50 + FR, HR Foam, memory foam, cao su và bông ép; lựa chọn theo độ dày và nhu cầu sử dụng.
Trong nhà có thể dùng cotton, linen, canvas, bố, nhung, nỉ, da PU. Ngoài trời cần xét thêm độ ẩm, nước, nắng và khả năng thoát nước.
Sofa và ghế băng dài cần cân đối chiều dài tổng, số vị trí ngồi, khe ghế và bố cục trước khi quyết định làm một tấm hoặc chia nhiều tấm.
Với sân vườn, ban công hoặc khu vực dễ gặp nước, có thể tham khảo quick-dry foam cùng Olefin, Acrylic, Polyester PU, Sunbrella hoặc Sunproof.
Chuẩn bị ảnh ghế + ngang × sâu + độ dày + số lượng + nơi sử dụng để xác định đúng nhóm đệm và cấu hình cần báo giá.
demngoi.com®.vn hệ thống các mẫu đệm ngồi theo loại ghế, kiểu dáng và nhu cầu sử dụng để khách hàng dễ chuyển từ bước lựa chọn sang báo giá thực tế. Các nhóm chính gồm đệm ghế gỗ, đệm sofa, đệm bàn ăn, đệm ghế băng, đệm ngồi thiền và đệm ngoài trời. Giá được tính theo kích thước dài × rộng × dày, ruột đệm, vật liệu bọc, kiểu hoàn thiện và số lượng. Khách mua lẻ, đơn hàng số lượng, đối tác và dự án có thể gửi thông số cùng hình ảnh ghế để đối chiếu mẫu, nhận báo giá; đơn hàng phù hợp có chính sách giá sỉ, chiết khấu số lượng và giao hàng toàn quốc.
Nhóm đệm cho ghế gỗ phòng khách, bàn ăn, trường kỷ và ghế băng. Có thể chọn dạng vuông, chữ nhật, bo góc hoặc băng dài theo hình dáng mặt ghế.
Sofa gỗ và sofa có mặt ngồi sâu thường cần cân đối kích thước, độ dày và số tấm. Độ dày tham khảo phổ biến khoảng 5–10 cm.
Kích thước thường gọn theo mặt ghế, độ dày tham khảo 3–5 cm để hạn chế làm thay đổi quá nhiều chiều cao tư thế ngồi so với mặt bàn.
Có thể làm một tấm dài hoặc chia nhiều tấm tùy chiều dài ghế, số vị trí ngồi, khe chia và bố cục thực tế.
Chọn theo tư thế ngồi, kích thước và chiều cao mong muốn. Kiểu dáng có thể là vuông, tròn hoặc chữ nhật tùy không gian sử dụng.
Dành cho ghế sân vườn, ban công và khu vực ngoài trời. Có thể tham khảo quick-dry foam cùng các dòng vải phù hợp với môi trường có độ ẩm, nắng hoặc nước.
Báo giá dựa trên kích thước, độ dày, ruột, vải bọc, kiểu hoàn thiện và số lượng. Đơn hàng số lượng có thể áp dụng giá sỉ và chiết khấu theo quy mô thực tế.
Với đơn hàng nhiều ghế, nên tổng hợp số lượng từng kích thước, ảnh mẫu, vật liệu và vị trí sử dụng để thuận tiện đối chiếu cấu hình và báo giá theo từng nhóm.
Bảng giá dưới đây giúp so sánh nhanh 5 nhóm đệm ngồi phổ biến theo kích thước, độ dày, ruột đệm và khoảng giá tham khảo. Mức giá thực tế có thể thay đổi theo quy cách sản phẩm, vật liệu bọc, kiểu dáng và số lượng đặt hàng; vì vậy kích thước và hình ảnh ghế là dữ liệu quan trọng để xác định báo giá cụ thể.
| STT | Loại Đệm Ngồi | Kích Thước Tham Khảo | Độ Dày | Ruột Đệm Tham Khảo | Giá Tham Khảo |
|---|---|---|---|---|---|
| 01 | Đệm Ngồi Ghế Gỗ | 40×40 – 60×60 cm | 3–7 cm | DR40 + FR | 150.000 – 450.000đ |
| 02 | Đệm Ngồi Bàn Ăn | 40×40 – 50×50 cm | 3–5 cm | DR40 + FR | 150.000 – 350.000đ |
| 03 | Đệm Ngồi Sofa | 50×50 – 80×120 cm | 5–10 cm | DR40 + FR / DR50 + FR | 300.000 – 950.000đ |
| 04 | Đệm Ngồi Thiền | 40×40 – 80×80 cm | 5–15 cm | Foam / Bông Ép | 180.000 – 650.000đ |
| 05 | Đệm Ngồi Ngoài Trời | 45×45 – 80×120 cm | 5–10 cm | Quick-Dry Foam | 350.000 – 1.200.000đ |